thunnus thynnus

Định nghĩa

Danh từ: - Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương: "thunnus thynnus" tên khoa học của một loài cá ngừ lớn nhất, có thể nặng tới 1.500 pound (khoảng 680 kg). Loài này sống chủ yếucác vùng biển ôn đới, kiếm ănvùng cực nhưng sinh sảnvùng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương được đánh giá cao trong các chợ sushi.)
  • (Việc đánh bắt quá mức đã làm giảm nghiêm trọng số lượng cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thunnus thynnus" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển, thương mại hải sản, bảo tồn động vật hoang dã.
    • The migration patterns of thunnus thynnus are studied to understand climate change impacts. (Các mô hình di cư của cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương được nghiên cứu để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thunnus (danh từ): chi cá ngừ, bao gồm nhiều loài cá ngừ khác nhau.
    • Thunnus alalunga (cá ngừ vây dài) một loài khác trong cùng chi.
  • Thynnus (danh từ): tên của loài này, đôi khi được dùng đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Bluefin tuna (cá ngừ vây xanh): tên thông thường trong tiếng Anh.
  • Northern bluefin tuna (cá ngừ vây xanh phương Bắc): tên gọi khác để phân biệt với các loài cá ngừ vây xanh khác.
Các cụm từ liên quan
  • Atlantic bluefin tuna (cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương): tên phổ biến trong ngành thủy sản.
    • The Atlantic bluefin tuna is a migratory species. (Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương một loài di cư.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tuna of the north" (cá ngừ phương Bắc): một cụm từ mô tả loài này trong văn học hoặc báo chí.
    • The thunnus thynnus is often called the 'tuna of the north' due to its cold-water feeding habits. (Cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương thường được gọi là 'cá ngừ phương Bắc' do thói quen kiếm ănvùng nước lạnh.)
thunnus thynnus
A large thunnus thynnus swims through the deep blue ocean.